tangier pea

tangier pea

A gardener carefully tends to a tangier pea plant in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây đậu tangier (Tangier pea) một loại cây thân thảo hàng năm nguồn gốc từ Bắc Phi, trông giống như cây đậu ngọt (sweet pea) nhưng hoa của màu sắc sặc sỡ không mùi thơm.

dụ sử dụng
  • (Cây đậu tangier thường được trồng trong vườn những bông hoa sặc sỡ nhưng không mùi của .)
  • (Không giống như cây đậu ngọt, cây đậu tangier không tạo ra bất kỳ mùi thơm nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate tangier pea": trồng cây đậu tangier.

    • Farmers in North Africa often cultivate tangier pea for ornamental purposes. (Nông dânBắc Phi thường trồng cây đậu tangier với mục đích trang trí.)
  • "the tangier pea's showy flowers": những bông hoa sặc sỡ của cây đậu tangier.

    • The tangier pea's showy flowers make it a popular choice in landscaping. (Những bông hoa sặc sỡ của cây đậu tangier khiến trở thành lựa chọn phổ biến trong thiết kế cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangier pea (danh từ): tên gọi của loài cây này; không biến thể phổ biến khác.
  • Sweet pea (danh từ): cây đậu ngọt, một loài cây tương tự nhưng hoa thơm.
Từ đồng nghĩa
  • Lathyrus tingitanus (danh từ): tên khoa học của cây đậu tangier.
    • Lathyrus tingitanus is the scientific name for the tangier pea. (Lathyrus tingitanus tên khoa học của cây đậu tangier.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) cụ thể liên quan đến "tangier pea".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tangier pea".

Từ gần giống

Từ chứa "tangier pea"